Tất cả danh mục

TETA so với TATA (N4 Amin): Các monome amin aliphatic để làm cứng nhựa epoxy và các công thức công nghiệp

2026-08-18 11:51:27
TETA so với TATA (N4 Amin): Các monome amin aliphatic để làm cứng nhựa epoxy và các công thức công nghiệp

Dành cho chuyên gia pha chế và quản lý mua hàng đang so sánh các monome amin aliphatic, Teta tATA/N4 Amin và TETA đều là các tetraamin aliphatic mạch thẳng, được sử dụng làm chất đóng rắn epoxy, trong hệ nhựa polyamide, phụ gia sơn phủ và các tiền chất hóa chất đặc chủng. Hai chất này không thể thay thế lẫn nhau mà không cần điều chỉnh lại công thức. Teta tETA, hay triethylenetetramine, có công thức phân tử C6H18N4 và khối lượng phân tử 146. TATA/N4 Amin là N,N'-Bis(3-aminopropyl)ethylenediamine, số CAS 10563-26-5, có công thức phân tử C8H22N4 và khối lượng phân tử 174,2.

Sự khác biệt về khối lượng phân tử và cấu trúc aminopropyl của TATA có thể làm thay đổi nhu cầu theo tỷ lệ hóa học, hành vi đóng rắn, phản ứng độ nhớt, nhiệt tỏa ra và các tính chất cuối cùng của màng epoxy. Người mua nên xem TATA như một lựa chọn thay thế trong công thức, chứ không phải là chất thay thế trực tiếp cho TETA.

So sánh chính để sàng lọc yêu cầu báo giá (RFQ)

  • TETA: triethylenetetramine, C6H18N4, khối lượng phân tử 146.

  • TATA/N4 Amine: N,N'-Bis(3-aminopropyl)ethylenediamine, mã CAS 10563-26-5, C8H22N4, khối lượng phân tử 174,2.

  • Dữ liệu bảng đặc tính kỹ thuật (TDS) từ nhà cung cấp TATA: chất lỏng trong suốt, không màu, chỉ số màu APHA ≤30, độ nhớt <30 mPa·s ở 25°C, giá trị amin 1287 ±20 mgKOH/g, độ tinh khiết ≥97%, khối lượng riêng 0,93–0,97 g/cm³ ở 25°C, hàm lượng độ ẩm ≤0,5%, bao bì 190 kg/thùng.

Trước khi mua số lượng lớn: so sánh trọng lượng tương đương hydro hoạt động, giá trị amin, độ nhớt, thời gian đông đặc (gel time), bảng dữ liệu an toàn (SDS), chứng nhận phân tích (COA) và kết quả thử nghiệm mẫu trong công thức epoxy thực tế của người mua.


1. So sánh danh tính hóa học và đặc tính kỹ thuật

Hai sản phẩm này khác nhau ở cấp độ nguyên liệu thô. Teta là triethylenetetramine, có công thức phân tử C6H18N4 và khối lượng phân tử 146. TATA/N4 Amin là N,N'-Bis(3-aminopropyl)ethylenediamine, số CAS 10563-26-5, có công thức phân tử C8H22N4 và khối lượng phân tử 174,2.

Thông số kỹ thuật Teta TATA (Amin N4)
Tên hóa học Triethylenetetramine N,N'-bis(3-aminopropyl)ethylenediamine
Số CAS. Xác nhận với nhà cung cấp 10563-26-5
Công thức phân tử C6H18N4 C8H22N4
Trọng lượng phân tử 146 174.2
Hình thức Xác nhận với nhà cung cấp Dung dịch trong suốt không màu
Màu sắc Xác nhận với nhà cung cấp APHA ≤30
Độ nhớt ở 25°C Xác nhận với nhà cung cấp <30 mPa·s
Giá trị Amine Xác nhận với nhà cung cấp 1287 ±20 mgKOH/g
Tính tinh khiết Xác nhận với nhà cung cấp ≥97%
Khối lượng riêng ở 25°C Xác nhận với nhà cung cấp 0.93–0.97 g/cm³
Hàm lượng ẩm Xác nhận với nhà cung cấp ≤0.5%
Bao bì Xác nhận với nhà cung cấp 190 kg/thùng

Các giá trị trong cột TATA được lấy từ tài liệu đặc tính kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp. Đối với TETA, vui lòng yêu cầu dữ liệu chứng nhận phân tích theo lô (COA) thay vì giả định một thông số kỹ thuật chung; thành phần các đồng phân và lịch sử độ ẩm có thể khác nhau theo từng lô.


2. Những khác biệt về cấu trúc ảnh hưởng đến tỷ lệ đóng rắn và thiết kế công thức

Cả hai sản phẩm đều là tetraamin mạch thẳng, nhưng khung phân tử khác nhau. TETA có các cầu ethylene ngắn nối giữa các nguyên tử nitơ. TATA có hai nhóm aminopropyl đầu mạch gắn vào một đoạn ethylenediamine trung tâm, làm tăng khối lượng phân tử từ 146 lên 174,2.

Sự khác biệt về cấu trúc đó ảnh hưởng đến tỷ lệ hóa học. Giả sử có sáu nguyên tử hydro amin hoạt động từ hai amin bậc một và hai amin bậc hai, TETA có giá trị tương đương khoảng 146/6 ≈ 24,3 g/eq, trong khi TATA có giá trị tương đương khoảng 174,2/6 ≈ 29,0 g/eq. Một công thức được thiết kế cho TETA có thể yêu cầu tỷ lệ khối lượng khác nếu thay thế bằng TATA. Giá trị amin ghi trên tài liệu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp TATA — 1287 ±20 mgKOH/g — cung cấp một phép kiểm tra chéo hữu ích, nhưng người mua vẫn cần xác nhận trọng lượng tương đương thực tế của các nguyên tử hydro hoạt động dựa trên chứng nhận phân tích (COA).

Mật độ mạng epoxy đã đóng rắn có thể được điều chỉnh bằng cách lựa chọn các monome epoxy và chất làm cứng amin phù hợp, sau khi đạt được cân bằng hóa trị. Vì TETA và TATA có trọng lượng tương đương khác nhau, nên một sai lệch nhỏ về tỷ lệ có thể làm thay đổi mật độ liên kết ngang, sự phát triển độ cứng, khả năng chống hóa chất và độ linh hoạt của màng.


3. Thời gian sử dụng (pot life), nhiệt tỏa ra (exotherm), độ nhớt và hiệu suất cuối cùng của epoxy

Các amin bậc một mạch hở phản ứng nhanh ở nhiệt độ phòng nhưng có khả năng chịu nhiệt độ cao kém và tỏa nhiệt mạnh. TETA thuộc nhóm này. Các amin mạch hở vẫn là chất đóng rắn công nghiệp phổ biến nhất, trong đó các ethylenamin như TETA và TEPA là những ví dụ tiêu biểu.

Các hệ amin mạch hở thường có thời gian sử dụng ngắn và thời gian khô màng nhanh hơn so với các lựa chọn thay thế như amin vòng no, amin thơm và polyamide. Cả TETA lẫn TATA đều thuộc nhóm này, tuy nhiên thời gian sử dụng và mức độ tỏa nhiệt không giống nhau giữa hai chất. Khối lượng phân tử cao hơn cùng các khoảng cách aminopropyl dài hơn của TATA có thể làm giảm mức độ tỏa nhiệt hoặc dịch chuyển thời điểm đông đặc. Hướng của sự dịch chuyển này phụ thuộc vào chỉ số EEW của nhựa, tỷ lệ chất đóng rắn, độ dày màng và chế độ đóng rắn.

Các đoạn aminopropyl trong TATA có thể làm thay đổi độ linh hoạt so với các cầu nối ethylen ngắn hơn trong TETA. Việc thay đổi này có mang lại lợi ích hay không phụ thuộc vào sự cân bằng cần thiết giữa độ cứng, độ linh hoạt và khả năng chống hóa chất. Hãy tiến hành đo lường song song thời gian tạo gel, nhiệt độ cực đại tỏa nhiệt, độ đông cứng hoàn toàn, độ cứng màng và độ linh hoạt trước khi xác nhận việc chuyển đổi.

Trong hóa học adduct, N4-amine được đề cập như một polyalkylene amine ưu tiên cùng với TETA, TEPA và PEHA trong các ứng dụng yêu cầu khả năng làm ướt sắc tố và tốc độ đóng rắn cao. Chất này cũng xuất hiện trong các danh sách ứng viên rộng hơn cùng với DETA, TETA, IPDA và các chất đóng rắn amin liên quan. Những tài liệu tham khảo này hỗ trợ việc sử dụng monome amin chuyên biệt, nhưng không ngụ ý khả năng thay thế lẫn nhau mà không cần xác minh lại công thức.


4. Các ứng dụng của TETA và TATA/N4 Amine trong nhựa epoxy và các công thức công nghiệp

Các hợp chất amin aliphatic là các chất đóng rắn phổ biến cho nhựa epoxy nhiệt rắn. Tính phản ứng nucleophilic thay đổi tùy theo loại amin: aliphatic, cycloaliphatic hay aromatic. Các phản ứng tạo adduct amin thường sử dụng diethylenetriamin, triethylenetetramin, tetraethylenepentamin, isophorone diamine, bis-para-aminocyclohexyl methane và 1,2-diaminocyclohexane.

TETA được tham chiếu rộng rãi như một chất đóng rắn amin aliphatic tiêu chuẩn và một tiền chất tổng hợp. TATA/N4 Amine phù hợp với cùng phạm vi ứng dụng rộng như một monome amin aliphatic dùng cho:

  • Các chất đóng rắn và công thức chất làm cứng epoxy

  • Sản xuất nhựa polyamide hoặc polyamidoamine

  • Chất hỗ trợ phủ và các adduct amin đặc chủng

  • Các chất trung gian hóa chất chuyên dụng

Đối với các dự án có yêu cầu về nguyên liệu thô có nguồn gốc sinh học, các nguồn amin có nguồn gốc sinh học đã được báo cáo từ dầu thực vật, sản phẩm đường, kitosan và axit amin. Đây là một lộ trình đánh giá riêng biệt so với TETA và TATA có nguồn gốc từ dầu mỏ, và đòi hỏi việc chứng nhận riêng theo từng nhà cung cấp. Hãy xác nhận hàm lượng gốc sinh học, độ tinh khiết, giá trị amin và hiệu suất cùng nhà cung cấp trước khi so sánh với TETA hoặc TATA.


5. Danh sách kiểm tra mua hàng: Thông số yêu cầu chào giá (RFQ), Giấy chứng nhận phân tích (COA) và kiểm tra mẫu

Một yêu cầu chào giá (RFQ) thực tiễn cần vượt xa việc chỉ nêu tên thương mại và giá đơn vị. Cần nêu rõ số CAS, tên hóa học và các dữ liệu ở cấp lô sau đây:

  • Độ tinh khiết, giá trị amin, trọng lượng tương đương hydro hoạt động và hàm lượng độ ẩm

  • Màu sắc, độ nhớt và khối lượng riêng ở nhiệt độ thử nghiệm phù hợp

  • Thời gian đông đặc và thời gian sử dụng trong nhựa epoxy tham chiếu của người mua

  • Nhiệt độ cực đại tỏa nhiệt và hành vi khô màng theo chế độ đóng rắn dự kiến

  • Bảng dữ liệu an toàn (SDS) và giấy chứng nhận phân tích (COA) theo lô sản xuất hiện hành

  • Bao bì và niêm phong: TATA TDS ghi rõ 190 kg/thùng; xác nhận cấu hình pallet và yêu cầu nhãn dán

  • Khả năng cung cấp mẫu để đánh giá sơ bộ trước khi đủ điều kiện

Không được coi TATA là chất thay thế trực tiếp cho TETA mà không có xác minh về tỷ lệ phản ứng hóa học và hiệu suất. Trước khi thay thế, cần kiểm tra AHEW, giá trị amin, độ nhớt, thời gian đông đặc, nhiệt tỏa ra, độ cứng màng, độ linh hoạt và khả năng chống hóa chất trong hệ thống mục tiêu.

Câu hỏi ra quyết định Hành động của người mua
Liệu TATA có phải là chất thay thế trực tiếp cho TETA hay không? Không. Khác nhau về khối lượng phân tử, cấu trúc, giá trị amin và có thể cả đặc tính đóng rắn. Cần tiến hành kiểm tra.
Cần so sánh những thông số nào trước khi mua? AHEW, giá trị amin, độ nhớt, độ ẩm, màu APHA, độ tinh khiết, thời gian đông đặc, nhiệt tỏa ra, chứng chỉ phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn (SDS) và kết quả thử nghiệm trên mẫu.
Nếu ứng dụng yêu cầu quá trình đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng thì sao? Cả hai đều là lựa chọn amin aliphatic, nhưng cần xác nhận thời gian đông đặc và nhiệt tỏa ra trong công thức cụ thể.
Nếu người mua đã có công thức TETA đã được phê duyệt thì sao? Giữ TETA làm chất kiểm soát và chạy TATA/N4 Amine như một phương án thay thế song song, chứ không phải là sự thay thế tự động.
Nên quy định bao bì nào? Đối với TATA, bảng dữ liệu kỹ thuật của nhà cung cấp ghi rõ 190 kg/thùng. Hãy xác nhận yêu cầu về nắp đậy, nhãn mác và vận chuyển.

6. câu hỏi thường gặp

Liệu TATA/N4 Amine có phải là sự thay thế trực tiếp cho TETA hay không? Không. TATA là N,N'-Bis(3-aminopropyl)ethylenediamine, có công thức phân tử C8H22N4 và khối lượng phân tử 174,2. TETA là triethylenetetramine, có công thức phân tử C6H18N4 và khối lượng phân tử 146. Khối lượng phân tử cao hơn cùng cấu trúc aminopropyl có thể làm thay đổi nhu cầu chất đóng rắn, phản ứng độ nhớt, thời gian đông đặc, nhiệt tỏa ra và tính chất màng cuối cùng. TATA không nên được sử dụng như một chất thay thế trực tiếp mà không tiến hành thử nghiệm công thức.

Các thông số kỹ thuật chủ chốt của TATA/N4 Amine là gì? Theo tài liệu đặc tính kỹ thuật (TDS) từ nhà cung cấp, TATA/N4 Amine là một chất lỏng trong suốt, không màu, có chỉ số màu APHA ≤30, độ nhớt <30 mPa·s ở 25°C, giá trị amin 1287 ±20 mgKOH/g, độ tinh khiết ≥97%, khối lượng riêng 0,93–0,97 g/cm³ ở 25°C, hàm lượng độ ẩm ≤0,5%, và được đóng gói theo đơn vị 190 kg/thùng. Số CAS là 10563-26-5.

Sản phẩm nào cho thời gian sử dụng (pot life) dài hơn: TETA hay TATA/N4 Amine? Nhóm amin aliphatic nói chung có thời gian sử dụng ngắn hơn so với các chất làm rắn thuộc nhóm cycloaliphatic hoặc polyamide. Cả TETA lẫn TATA đều thuộc nhóm amin aliphatic. Khối lượng phân tử cao hơn và cấu trúc aminopropyl dài hơn của TATA có thể làm thay đổi thời gian đông gel trong một công thức cụ thể. Quý vị nên yêu cầu dữ liệu thời gian đông gel và nhiệt tỏa ra (exotherm) trên hệ nhựa thực tế của mình thay vì giả định rằng một sản phẩm luôn cho thời gian sử dụng dài hơn.

Bộ phận mua hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp những thông tin gì trước khi đặt mua số lượng lớn? Yêu cầu Giấy chứng nhận phân tích (COA) của lô hiện tại, Tài liệu an toàn hóa chất (SDS), Tài liệu đặc tính sản phẩm (TDS), xác nhận bao bì và một mẫu để thử nghiệm. So sánh các thông số AHEW, giá trị amin, độ nhớt, độ ẩm, màu sắc và thời gian tạo gel. Đối với amin TATA/N4, xác minh số CAS 10563-26-5 và các giới hạn trên tài liệu TDS về độ tinh khiết, độ ẩm, độ nhớt, màu sắc và giá trị amin.

Mục lục