- Tổng quan
- Sản phẩm liên quan
Hiệu suất C đặc tính:
Độ tinh khiết cao, màu sắc nhã nhặn : có thể sử dụng trực tiếp hoặc chế tạo thành nhiều sản phẩm nhựa epoxy màu sắc khác nhau.
Độ nhớt thấp : quá trình đúc, bọc kín, tẩm tốt, trong đúc có thể bổ sung lượng lớn chất độn, giúp sản phẩm sau khi đóng rắn có tính năng tốt.
Hiệu suất ổn định , điểm đóng băng thấp, thời gian áp dụng dài, có thể bảo quản lâu dài ở nhiệt độ phòng.
Tính bay hơi thấp ; Độ độc hại thấp; tổn thất do nhiệt nhỏ, độ độc chỉ bằng 1/20 đến 1/40 của chất đóng rắn amin.
Khả năng trộn lẫn tốt : sản phẩm này có thể trộn lẫn hoàn toàn với tất cả các loại nhựa epoxy, độ nhớt hỗn hợp thấp, độ co ngót sau khi hệ thống đun nóng và đóng rắn thấp.
Ứng dụng:
Sản phẩm này là sản phẩm hóa chất tinh tế mới thiết yếu cho ngành công nghiệp điện tử và cơ điện. Được sử dụng rộng rãi trong các quy trình như đổ đầy (potting), đúc, quấn bọc, ép lớp, tạo hình, dán kết, quấn dây và các quy trình khác.
|
Hình thức |
Dạng lỏng trong suốt màu vàng nhạt, không có tạp chất cơ học |
Màu(APHA) |
≤150 |
Nhiệt độ kết tinh, ℃ |
<0 |
Độ nhớt (25℃, mPa.s) |
20-50 |
Giá trị axit, mgKOH/g |
660-685 |
Hàm lượng nhóm anhydride, % |
≥41.5 |
Mất mát do nhiệt, %, 120℃ |
≤2.00 |
Axit tự do (%) |
≤0.50 |
Lưu ý: Người dùng có thể lựa chọn loại nhựa epoxy, chất xúc tiến, chất độn, chất tăng độ dẻo dai, chất pha loãng hoạt tính và các thành phần khác cũng như liều lượng sử dụng phù hợp với yêu cầu về tính năng và quy trình sản phẩm.
Bảo quản và bao bì ghi chú
Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng khí và có thể bảo quản trong 12 tháng.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc axit và kiềm mạnh.
Bao bì: thùng sắt 220kg hoặc thùng IBC 1000kg.
